evangelical united brethren church
Định nghĩa
Danh từ: Giáo hội Anh em Thống nhất Phúc âm (Evangelical United Brethren Church) là một giáo phái thuộc dòng Giám lý (Methodist), được hình thành từ sự hợp nhất của các nhóm tín hữu theo truyền thống Phúc âm và Anh em. Giáo hội này nhấn mạnh vào việc rao giảng Tin mừng, sự cứu rỗi cá nhân và đời sống thánh khiết.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Anh em Thống nhất Phúc âm là một giáo phái Tin lành lớn tại Hoa Kỳ trong thế kỷ 19 và 20.)
- (Nhiều hội thánh của Giáo hội Anh em Thống nhất Phúc âm sau đó đã sáp nhập với Giáo hội Giám lý để hình thành Giáo hội Giám lý Thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a member of the Evangelical United Brethren Church": là thành viên của giáo hội này.
- She was a devoted member of the Evangelical United Brethren Church for over fifty years. (Bà ấy là một thành viên tận tụy của Giáo hội Anh em Thống nhất Phúc âm trong hơn năm mươi năm.)
- "the theological stance of the Evangelical United Brethren Church": lập trường thần học của giáo hội.
- The theological stance of the Evangelical United Brethren Church emphasized both personal conversion and social holiness. (Lập trường thần học của Giáo hội Anh em Thống nhất Phúc âm nhấn mạnh cả sự hoán cải cá nhân lẫn sự thánh thiện xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Evangelical (tính từ): thuộc về Phúc âm, theo truyền thống Tin lành nhấn mạnh sự cứu rỗi qua đức tin.
- The evangelical movement grew rapidly in the 18th century. (Phong trào Phúc âm phát triển nhanh chóng vào thế kỷ 18.)
- United Brethren (danh từ): một nhánh giáo hội Tin lành có nguồn gốc từ phong trào Anh em (Brethren).
- The United Brethren in Christ was one of the predecessor denominations. (Giáo hội Anh em Thống nhất trong Đấng Christ là một trong những giáo phái tiền thân.)
Từ đồng nghĩa
- Methodist denomination: giáo phái Giám lý.
- Protestant church: giáo hội Tin lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)